Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,1 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13518 g0 g7,1 g
50 g50 g688,9 g0 g3,6 g
150 g150 g20327 g0 g11 g
200 g200 g27036 g0 g14 g
250 g250 g33845 g0 g18 g

Câu hỏi về Lưỡi bê

100 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bê có 135 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bê có 68 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bê có 203 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bê có 270 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bê có 338 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 985 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ