Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê để luộc
Calo và thông tin dinh dưỡng
ức, sống
200
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 19 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 9,3 g | 0 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 28 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 37 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 47 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức bêđông lạnh sâu, luộc232 kcal / 100 g
- Thịt vai bêđông lạnh sâu, luộc119 kcal / 100 g
- Thịt bê để quayvai, sống94 kcal / 100 g
- Bít tết bê để hầmsống117 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, sống208 kcal / 100 g
- Cổ bêsống133 kcal / 100 g
- Vai bêsống124 kcal / 100 g
- Đùi bê quaynạc, sống111 kcal / 100 g
- Chân bêsống184 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên connuôi bằng sữa, nạc, sống96 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê để luộc
100 g Thịt bê để luộc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bê để luộc có 200 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Thịt bê để luộc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bê để luộc có 100 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Thịt bê để luộc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bê để luộc có 300 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Thịt bê để luộc có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bê để luộc có 400 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Thịt bê để luộc có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bê để luộc có 500 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U382100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ