Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 27 g 53%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13227 g0 g2,8 g
50 g50 g6613 g0 g1,4 g
150 g150 g19840 g0 g4,3 g
200 g200 g26453 g0 g5,7 g
250 g250 g33066 g0 g7,1 g

Câu hỏi về Cổ bê

100 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

100 g Cổ bê có 132 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

50 g Cổ bê có 66 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

150 g Cổ bê có 198 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

200 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

200 g Cổ bê có 264 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

250 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

250 g Cổ bê có 330 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U432242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ