Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13628 g0 g2,9 g
50 g50 g6814 g0 g1,4 g
150 g150 g20441 g0 g4,3 g
200 g200 g27255 g0 g5,8 g
250 g250 g34069 g0 g7,2 g

Câu hỏi về Cổ bê

100 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

100 g Cổ bê có 136 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

50 g Cổ bê có 68 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

150 g Cổ bê có 204 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

200 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

200 g Cổ bê có 272 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

250 g Cổ bê có 340 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U432162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ