Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 217 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21722 g0 g15 g
50 g50 g10911 g0 g7,3 g
150 g150 g32632 g0 g22 g
200 g200 g43443 g0 g29 g
250 g250 g54354 g0 g37 g

Câu hỏi về Cổ cừu

100 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

100 g Cổ cừu có 217 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

50 g Cổ cừu có 109 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

150 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

150 g Cổ cừu có 326 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

200 g Cổ cừu có 434 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

250 g Cổ cừu có 543 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: slv 2413 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ