Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 173 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 5,1 g 26%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17314 g2,1 g12 g
50 g50 g876,8 g1,1 g6,1 g
150 g150 g26020 g3,2 g18 g
200 g200 g34627 g4,2 g24 g
250 g250 g43334 g5,3 g31 g

Câu hỏi về Thận bê

100 g Thận bê có bao nhiêu calo?

100 g Thận bê có 173 kcal, gồm 14 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Thận bê có bao nhiêu calo?

50 g Thận bê có 87 kcal, gồm 6,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

150 g Thận bê có bao nhiêu calo?

150 g Thận bê có 260 kcal, gồm 20 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Thận bê có bao nhiêu calo?

200 g Thận bê có 346 kcal, gồm 27 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Thận bê có bao nhiêu calo?

250 g Thận bê có 433 kcal, gồm 34 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y277013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ