Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 137 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 6,1 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13719 g1,3 g6,1 g
50 g50 g699,4 g0,7 g3,1 g
150 g150 g20628 g2 g9,2 g
200 g200 g27438 g2,6 g12 g
250 g250 g34347 g3,3 g15 g

Câu hỏi về Chân bê

100 g Chân bê có bao nhiêu calo?

100 g Chân bê có 137 kcal, gồm 19 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

50 g Chân bê có bao nhiêu calo?

50 g Chân bê có 69 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Chân bê có bao nhiêu calo?

150 g Chân bê có 206 kcal, gồm 28 g đạm, 2 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

200 g Chân bê có bao nhiêu calo?

200 g Chân bê có 274 kcal, gồm 38 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Chân bê có bao nhiêu calo?

250 g Chân bê có 343 kcal, gồm 47 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y291133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ