Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12217 g2,1 g5 g
50 g50 g618,5 g1,1 g2,5 g
150 g150 g18326 g3,2 g7,5 g
200 g200 g24434 g4,2 g10 g
250 g250 g30543 g5,3 g13 g

Câu hỏi về Thăn lưng bê

100 g Thăn lưng bê có bao nhiêu calo?

100 g Thăn lưng bê có 122 kcal, gồm 17 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Thăn lưng bê có bao nhiêu calo?

50 g Thăn lưng bê có 61 kcal, gồm 8,5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Thăn lưng bê có bao nhiêu calo?

150 g Thăn lưng bê có 183 kcal, gồm 26 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Thăn lưng bê có bao nhiêu calo?

200 g Thăn lưng bê có 244 kcal, gồm 34 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Thăn lưng bê có bao nhiêu calo?

250 g Thăn lưng bê có 305 kcal, gồm 43 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y238033 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ