Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 151 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15127 g0 g4,8 g
50 g50 g7613 g0 g2,4 g
150 g150 g22740 g0 g7,2 g
200 g200 g30254 g0 g9,7 g
250 g250 g37867 g0 g12 g

Câu hỏi về Thăn lưng bê

100 g Thăn lưng bê có bao nhiêu calo?

100 g Thăn lưng bê có 151 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Thăn lưng bê có bao nhiêu calo?

50 g Thăn lưng bê có 76 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Thăn lưng bê có bao nhiêu calo?

150 g Thăn lưng bê có 227 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

200 g Thăn lưng bê có bao nhiêu calo?

200 g Thăn lưng bê có 302 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

250 g Thăn lưng bê có bao nhiêu calo?

250 g Thăn lưng bê có 378 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y238023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ