Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt thăn bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 98 mg 4%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,7 µg 9%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,6 mg 36%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,5 µg 103%
- Choline 98,9 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 43 mg 10%
- Phốt pho 222 mg 18%
- Kali 241 mg 5%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 16,2 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 20 g | 0,1 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 200 | 23 g | 0,1 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 400 | 45 g | 0,2 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 100 | 11 g | 0 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 600 | 68 g | 0,2 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 800 | 91 g | 0,3 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 10 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 30 g | 0,1 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 40 g | 0,1 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 50 g | 0,2 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn ngoại bêthịt nạc và mỡ tách rời, sống152 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bênạc và mỡ, sống152 kcal / 100 g
- Sườn thăn bênuôi bằng ngũ cốc, nạc và mỡ, sống125 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống162 kcal / 100 g
- Thăn nội bênấu chín, có mỡ156 kcal / 100 g
- Thăn bênướng vỉ/áp chảo171 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống132 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, sống208 kcal / 100 g
- Bắp bêtrước và sau, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống113 kcal / 100 g
- Mỡ giữa các cơ thịt bêsống444 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt thăn bê
100 g thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
100 g thịt thăn bê có 177 kcal, gồm 20 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) thịt thăn bê có 200 kcal, gồm 23 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) thịt thăn bê có 400 kcal, gồm 45 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) thịt thăn bê có 100 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) thịt thăn bê có 600 kcal, gồm 68 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) thịt thăn bê có 800 kcal, gồm 91 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
50 g thịt thăn bê có 89 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
150 g thịt thăn bê có 266 kcal, gồm 30 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173823 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ