Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 155 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15520 g1,9 g7,5 g
50 g50 g789,9 g1 g3,8 g
150 g150 g23330 g2,9 g11 g
200 g200 g31040 g3,8 g15 g
250 g250 g38850 g4,8 g19 g

Câu hỏi về Thăn bê

100 g Thăn bê có bao nhiêu calo?

100 g Thăn bê có 155 kcal, gồm 20 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Thăn bê có bao nhiêu calo?

50 g Thăn bê có 78 kcal, gồm 9,9 g đạm, 1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Thăn bê có bao nhiêu calo?

150 g Thăn bê có 233 kcal, gồm 30 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Thăn bê có bao nhiêu calo?

200 g Thăn bê có 310 kcal, gồm 40 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Thăn bê có bao nhiêu calo?

250 g Thăn bê có 388 kcal, gồm 50 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y211033 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ