Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 170 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 8,9 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17022 g0,7 g8,9 g
50 g50 g8511 g0,4 g4,5 g
150 g150 g25532 g1,1 g13 g
200 g200 g34043 g1,4 g18 g
250 g250 g42554 g1,8 g22 g

Câu hỏi về Sườn bê

100 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bê có 170 kcal, gồm 22 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

50 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bê có 85 kcal, gồm 11 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bê có 255 kcal, gồm 32 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

200 g Sườn bê có 340 kcal, gồm 43 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

250 g Sườn bê có 425 kcal, gồm 54 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y235122 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ