Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 26 g 51%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13126 g0 g3,2 g
50 g50 g6613 g0 g1,6 g
150 g150 g19739 g0 g4,7 g
200 g200 g26251 g0 g6,3 g
250 g250 g32864 g0 g7,9 g

Câu hỏi về Sườn bê

100 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bê có 131 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bê có 66 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bê có 197 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

200 g Sườn bê có 262 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

250 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

250 g Sườn bê có 328 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U323172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ