Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 207 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 6 g 30%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20722 g0,1 g13 g
50 g50 g10411 g0,1 g6,6 g
150 g150 g31133 g0,2 g20 g
200 g200 g41444 g0,2 g26 g
250 g250 g51855 g0,3 g33 g

Câu hỏi về Sườn bê

100 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bê có 207 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bê có 104 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bê có 311 kcal, gồm 33 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

200 g Sườn bê có 414 kcal, gồm 44 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

250 g Sườn bê có 518 kcal, gồm 55 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y235032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ