Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13228 g0 g2 g
50 g50 g6614 g0 g1 g
150 g150 g19842 g0 g3 g
200 g200 g26456 g0 g4 g
250 g250 g33070 g0 g5 g

Câu hỏi về Sườn bê có xương

100 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bê có xương có 132 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bê có xương có 66 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bê có xương có 198 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

200 g Sườn bê có xương có 264 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

250 g Sườn bê có xương có 330 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009369 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ