Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 151 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15128 g0 g4,4 g
50 g50 g7614 g0 g2,2 g
150 g150 g22741 g0 g6,6 g
200 g200 g30255 g0 g8,8 g
250 g250 g37869 g0 g11 g

Câu hỏi về Sườn bê có xương

100 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bê có xương có 151 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bê có xương có 76 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bê có xương có 227 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

200 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

200 g Sườn bê có xương có 302 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

250 g Sườn bê có xương có bao nhiêu calo?

250 g Sườn bê có xương có 378 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009373 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ