Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 156 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,2 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 100 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 69,3 µg 8%
  • Vitamin E 0,49 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Vitamin B12 2,8 µg 118%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 22,5 mg 5%
  • Phốt pho 196 mg 16%
  • Kali 305 mg 6%
  • Kẽm 6,5 mg 59%
  • Selen 9 µg 16%
  • Iốt 31 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15625 g0 g6,2 g
50 g50 g7813 g0 g3,1 g
150 g150 g23438 g0 g9,4 g
200 g200 g31250 g0 g13 g
250 g250 g39063 g0 g16 g

Câu hỏi về Sườn bê

100 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bê có 156 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

50 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bê có 78 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bê có 234 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

200 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

200 g Sườn bê có 312 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

250 g Sườn bê có 390 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ