Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10417 g1,2 g3,4 g
50 g50 g528,5 g0,6 g1,7 g
150 g150 g15625 g1,8 g5,1 g
200 g200 g20834 g2,4 g6,8 g
250 g250 g26042 g3 g8,5 g

Câu hỏi về Sườn bê

100 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bê có 104 kcal, gồm 17 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bê có 52 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bê có 156 kcal, gồm 25 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

200 g Sườn bê có 208 kcal, gồm 34 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

250 g Sườn bê có 260 kcal, gồm 42 g đạm, 3 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y221013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ