Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 1,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12517 g1,9 g5,1 g
50 g50 g638,6 g1 g2,6 g
150 g150 g18826 g2,9 g7,7 g
200 g200 g25035 g3,8 g10 g
250 g250 g31343 g4,8 g13 g

Câu hỏi về Chân bê

100 g Chân bê có bao nhiêu calo?

100 g Chân bê có 125 kcal, gồm 17 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Chân bê có bao nhiêu calo?

50 g Chân bê có 63 kcal, gồm 8,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Chân bê có bao nhiêu calo?

150 g Chân bê có 188 kcal, gồm 26 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

200 g Chân bê có bao nhiêu calo?

200 g Chân bê có 250 kcal, gồm 35 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Chân bê có bao nhiêu calo?

250 g Chân bê có 313 kcal, gồm 43 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y291113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ