Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 233 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 8,7 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23325 g13 g8,7 g
50 g50 g11712 g6,7 g4,4 g
150 g150 g35037 g20 g13 g
200 g200 g46649 g27 g17 g
250 g250 g58361 g34 g22 g

Câu hỏi về Sườn bê

100 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bê có 233 kcal, gồm 25 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

50 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bê có 117 kcal, gồm 12 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bê có 350 kcal, gồm 37 g đạm, 20 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

200 g Sườn bê có 466 kcal, gồm 49 g đạm, 27 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

250 g Sườn bê có 583 kcal, gồm 61 g đạm, 34 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010370 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ