Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 31 g 62%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14431 g0 g2 g
50 g50 g7216 g0 g1 g
150 g150 g21647 g0 g3 g
200 g200 g28862 g0 g4 g
250 g250 g36078 g0 g5 g

Câu hỏi về Sườn bê

100 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bê có 144 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bê có 72 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bê có 216 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

200 g Sườn bê có 288 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

250 g Sườn bê có 360 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010366 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ