Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo
164
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0 g
Chất béo4,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 31 g | 0 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 15 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 46 g | 0 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 61 g | 0 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 77 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo cắtcó xương, nạc và mỡ, nướng222 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xươngthịt thăn, nạc, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Sườn cừu nonnạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo170 kcal / 100 g
- Bít tết thịt lợn nạcnướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo160 kcal / 100 g
- Bít tết thịt lợnnạc, luộc, hầm trong nồi, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc hầm, không thêm chất béo175 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Thịt heo schnitzeltừ phần đùi dày, chiên không dầu mỡ, trong lò134 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo bít-tếtnướng vỉ, nạc194 kcal / 100 g
- Schnitzel thịt heotừ phần đùi trên, đông lạnh sâu, chiên không dầu (trong lò nướng)131 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn heo
100 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn heo có 164 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn heo có 82 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn heo có 246 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
200 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
200 g Sườn heo có 328 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
250 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
250 g Sườn heo có 410 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ