Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, chop, stuffed
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 6,8 g 2%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0 g —
- Natri 414 mg 18%
- Cholesterol 46 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 3,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,45 mg 37%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
- Choline 57,4 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,73 mg 4%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 293 mg 6%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 40,6 µg 74%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 18 g | 6,8 g | 9 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 342 | 33 g | 12 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 684 | 66 g | 25 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 171 | 17 g | 6,1 g | 8,1 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 1026 | 99 g | 37 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 1368 | 132 g | 49 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 9,2 g | 3,4 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 28 g | 10 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 37 g | 14 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 475 | 46 g | 17 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, chop, stuffed
100 g Pork, chop, stuffed có bao nhiêu calo?
100 g Pork, chop, stuffed có 190 kcal, gồm 18 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 9 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) Pork, chop, stuffed có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) Pork, chop, stuffed có 342 kcal, gồm 33 g đạm, 12 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) Pork, chop, stuffed có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) Pork, chop, stuffed có 684 kcal, gồm 66 g đạm, 25 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) Pork, chop, stuffed có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) Pork, chop, stuffed có 171 kcal, gồm 17 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) Pork, chop, stuffed có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) Pork, chop, stuffed có 1026 kcal, gồm 99 g đạm, 37 g carbohydrate và 49 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) Pork, chop, stuffed có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) Pork, chop, stuffed có 1368 kcal, gồm 132 g đạm, 49 g carbohydrate và 65 g chất béo.
50 g Pork, chop, stuffed có bao nhiêu calo?
50 g Pork, chop, stuffed có 95 kcal, gồm 9,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Pork, chop, stuffed có bao nhiêu calo?
150 g Pork, chop, stuffed có 285 kcal, gồm 28 g đạm, 10 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 22101330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ