Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork chow mein or chop suey, no noodles
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,8 g —
- Natri 250 mg 11%
- Cholesterol 27 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 12,7 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
- Choline 43,1 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 102 mg 8%
- Kali 231 mg 5%
- Kẽm 0,96 mg 9%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 11,8 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 10 g | 3,1 g | 4,3 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 216 | 23 g | 6,7 g | 9,5 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 431 | 46 g | 13 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 108 | 11 g | 3,4 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 647 | 68 g | 20 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 862 | 91 g | 27 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 5,2 g | 1,5 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 16 g | 4,6 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 21 g | 6,1 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 26 g | 7,6 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef chow mein or chop suey no noodles82 kcal / 100 g
- Chow mein or chop suey ns as to type of meat no noodles83 kcal / 100 g
- Pork chow mein or chop suey with noodles143 kcal / 100 g
- Chow mein or chop suey ns as to type of meat with noodles131 kcal / 100 g
- Chicken or turkey chow mein or chop suey with noodles131 kcal / 100 g
- Beef chow mein or chop suey with noodles129 kcal / 100 g
- Pork and vegetables excluding carrots broccoli and dark- green leafy; no potatoes soy-based sauce149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pork chow mein or chop suey, no noodles
100 g Pork chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
100 g Pork chow mein or chop suey, no noodles có 98 kcal, gồm 10 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Pork chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Pork chow mein or chop suey, no noodles có 216 kcal, gồm 23 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Pork chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Pork chow mein or chop suey, no noodles có 431 kcal, gồm 46 g đạm, 13 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Pork chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Pork chow mein or chop suey, no noodles có 108 kcal, gồm 11 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Pork chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Pork chow mein or chop suey, no noodles có 647 kcal, gồm 68 g đạm, 20 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Pork chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Pork chow mein or chop suey, no noodles có 862 kcal, gồm 91 g đạm, 27 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Pork chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
50 g Pork chow mein or chop suey, no noodles có 49 kcal, gồm 5,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Pork chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
150 g Pork chow mein or chop suey, no noodles có 147 kcal, gồm 16 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27420390 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ