Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef chow mein or chop suey with noodles
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,6 g —
- Natri 328 mg 14%
- Cholesterol 22 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 4,2 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,48 mg 3%
- Vitamin K 12,3 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Vitamin B6 0,28 mg 17%
- Folate (B9) 40 µg 10%
- Vitamin B12 0,58 µg 24%
- Choline 33,5 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 11,6 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 11 g | 9,7 g | 4,9 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 284 | 24 g | 21 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 568 | 47 g | 43 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 142 | 12 g | 11 g | 5,4 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 851 | 71 g | 64 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 1135 | 95 g | 85 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 5,4 g | 4,8 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 16 g | 15 g | 7,3 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 22 g | 19 g | 9,8 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 27 g | 24 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Pork chow mein or chop suey with noodles143 kcal / 100 g
- Chow mein or chop suey various types of meat with noodles134 kcal / 100 g
- Shrimp chow mein or chop suey with noodles117 kcal / 100 g
- Chow fun noodles with meat and vegetables102 kcal / 100 g
- Beef chow mein or chop suey no noodles82 kcal / 100 g
- Chicken or turkey chow mein or chop suey with noodles131 kcal / 100 g
- Beef and noodles with soy-based sauce173 kcal / 100 g
- Pad Thai with meat160 kcal / 100 g
- Lo mein121 kcal / 100 g
- Yat Ga Mein with meat fish or poultry134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Beef chow mein or chop suey with noodles
100 g Beef chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
100 g Beef chow mein or chop suey with noodles có 129 kcal, gồm 11 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Beef chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Beef chow mein or chop suey with noodles có 284 kcal, gồm 24 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Beef chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Beef chow mein or chop suey with noodles có 568 kcal, gồm 47 g đạm, 43 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Beef chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Beef chow mein or chop suey with noodles có 142 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Beef chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Beef chow mein or chop suey with noodles có 851 kcal, gồm 71 g đạm, 64 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Beef chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Beef chow mein or chop suey with noodles có 1135 kcal, gồm 95 g đạm, 85 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Beef chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
50 g Beef chow mein or chop suey with noodles có 65 kcal, gồm 5,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Beef chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
150 g Beef chow mein or chop suey with noodles có 194 kcal, gồm 16 g đạm, 15 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27313110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ