Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chow fun noodles with meat and vegetables
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 2,7 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 1,1 g —
- Natri 162 mg 7%
- Cholesterol 17 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 3,1 mg 3%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 7,9 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
- Choline 27,3 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,45 mg 3%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 71 mg 6%
- Kali 145 mg 3%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 9,1 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 7,1 g | 11 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 152 g | 155 | 11 g | 16 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 304 g | 310 | 22 g | 32 g | 8,3 g |
| ½ khẩu phần | 76 g | 78 | 5,4 g | 8,1 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 456 g | 465 | 32 g | 48 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 608 g | 620 | 43 g | 65 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 3,5 g | 5,3 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 11 g | 16 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 14 g | 21 g | 5,5 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 18 g | 27 g | 6,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Chow fun noodles with vegetables meatless74 kcal / 100 g
- Beef chow mein or chop suey with noodles129 kcal / 100 g
- Pork chow mein or chop suey with noodles143 kcal / 100 g
- Pad Thai with meat160 kcal / 100 g
- Chow mein or chop suey various types of meat with noodles134 kcal / 100 g
- Shrimp chow mein or chop suey with noodles117 kcal / 100 g
- Lo mein121 kcal / 100 g
- Pad Thai with seafood147 kcal / 100 g
- Rice with beef178 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chow fun noodles with meat and vegetables
100 g Chow fun noodles with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
100 g Chow fun noodles with meat and vegetables có 102 kcal, gồm 7,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
1 khẩu phần (152 g) Chow fun noodles with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (152 g) Chow fun noodles with meat and vegetables có 155 kcal, gồm 11 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (304 g) Chow fun noodles with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (304 g) Chow fun noodles with meat and vegetables có 310 kcal, gồm 22 g đạm, 32 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
½ khẩu phần (76 g) Chow fun noodles with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (76 g) Chow fun noodles with meat and vegetables có 78 kcal, gồm 5,4 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (456 g) Chow fun noodles with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (456 g) Chow fun noodles with meat and vegetables có 465 kcal, gồm 32 g đạm, 48 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (608 g) Chow fun noodles with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (608 g) Chow fun noodles with meat and vegetables có 620 kcal, gồm 43 g đạm, 65 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Chow fun noodles with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
50 g Chow fun noodles with meat and vegetables có 51 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Chow fun noodles with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
150 g Chow fun noodles with meat and vegetables có 153 kcal, gồm 11 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58135110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ