Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,5 g —
- Natri 354 mg 15%
- Cholesterol 26 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 4,3 mg 5%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,48 mg 3%
- Vitamin K 11,9 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 40 µg 10%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
- Choline 34 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 198 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 12,1 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 10 g | 9,7 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 295 | 23 g | 21 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 590 | 46 g | 43 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 147 | 11 g | 11 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 884 | 68 g | 64 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 1179 | 91 g | 85 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 5,2 g | 4,8 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 16 g | 15 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 21 g | 19 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 26 g | 24 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef chow mein or chop suey with noodles129 kcal / 100 g
- Pork chow mein or chop suey with noodles143 kcal / 100 g
- Shrimp chow mein or chop suey with noodles117 kcal / 100 g
- Chow mein or chop suey ns as to type of meat with noodles131 kcal / 100 g
- Chow mein or chop suey ns as to type of meat no noodles83 kcal / 100 g
- Chicken or turkey chow mein or chop suey with noodles131 kcal / 100 g
- Yat Ga Mein with meat fish or poultry134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles
100 g Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có bao nhiêu calo?
100 g Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có 134 kcal, gồm 10 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có 295 kcal, gồm 23 g đạm, 21 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có 590 kcal, gồm 46 g đạm, 43 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có 147 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có 884 kcal, gồm 68 g đạm, 64 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có 1179 kcal, gồm 91 g đạm, 85 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có bao nhiêu calo?
50 g Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có 67 kcal, gồm 5,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có bao nhiêu calo?
150 g Chow mein or chop suey, various types of meat, with noodles có 201 kcal, gồm 16 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27360120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ