Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,8 g —
- Natri 344 mg 15%
- Cholesterol 37 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 4,8 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Vitamin K 12,6 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0,12 µg 5%
- Choline 32,6 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 99 mg 8%
- Kali 183 mg 4%
- Kẽm 0,66 mg 6%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 8,2 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 9,8 g | 3 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 183 | 22 g | 6,7 g | 7,1 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 365 | 43 g | 13 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 91 | 11 g | 3,3 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 548 | 65 g | 20 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 730 | 86 g | 27 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 4,9 g | 1,5 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 15 g | 4,6 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 20 g | 6,1 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 25 g | 7,6 g | 8,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Chow mein or chop suey ns as to type of meat with noodles131 kcal / 100 g
- Beef chow mein or chop suey no noodles82 kcal / 100 g
- Pork chow mein or chop suey no noodles98 kcal / 100 g
- Chicken or turkey chow mein or chop suey with noodles131 kcal / 100 g
- Chow mein or chop suey meatless with noodles117 kcal / 100 g
- Beef chow mein or chop suey with noodles129 kcal / 100 g
- Pork chow mein or chop suey with noodles143 kcal / 100 g
- Shrimp chow mein or chop suey with noodles117 kcal / 100 g
- Rice white with vegetables soy-based sauce ns as to fat106 kcal / 100 g
- Rice brown with vegetables soy-based sauce ns as to fat105 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles
100 g Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có bao nhiêu calo?
100 g Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có 83 kcal, gồm 9,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có 183 kcal, gồm 22 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có 365 kcal, gồm 43 g đạm, 13 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có 91 kcal, gồm 11 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có 548 kcal, gồm 65 g đạm, 20 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có 730 kcal, gồm 86 g đạm, 27 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có bao nhiêu calo?
50 g Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có 42 kcal, gồm 4,9 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có bao nhiêu calo?
150 g Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, no noodles có 125 kcal, gồm 15 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27460010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ