Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef chow mein or chop suey, no noodles
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,8 g —
- Natri 253 mg 11%
- Cholesterol 25 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 4,8 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 13,3 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 3 mg 18%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0,67 µg 28%
- Choline 36,9 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 218 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 9,2 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 11 g | 3,1 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 180 | 24 g | 6,7 g | 5,7 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 361 | 47 g | 13 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 90 | 12 g | 3,4 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 541 | 71 g | 20 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 722 | 95 g | 27 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 5,4 g | 1,5 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 16 g | 4,6 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 22 g | 6,1 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 27 g | 7,6 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Pork chow mein or chop suey no noodles98 kcal / 100 g
- Chow mein or chop suey ns as to type of meat no noodles83 kcal / 100 g
- Beef chow mein or chop suey with noodles129 kcal / 100 g
- Chow mein or chop suey ns as to type of meat with noodles131 kcal / 100 g
- Chicken or turkey chow mein or chop suey with noodles131 kcal / 100 g
- Pork chow mein or chop suey with noodles143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Beef chow mein or chop suey, no noodles
100 g Beef chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
100 g Beef chow mein or chop suey, no noodles có 82 kcal, gồm 11 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Beef chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Beef chow mein or chop suey, no noodles có 180 kcal, gồm 24 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Beef chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Beef chow mein or chop suey, no noodles có 361 kcal, gồm 47 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Beef chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Beef chow mein or chop suey, no noodles có 90 kcal, gồm 12 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Beef chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Beef chow mein or chop suey, no noodles có 541 kcal, gồm 71 g đạm, 20 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Beef chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Beef chow mein or chop suey, no noodles có 722 kcal, gồm 95 g đạm, 27 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Beef chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
50 g Beef chow mein or chop suey, no noodles có 41 kcal, gồm 5,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Beef chow mein or chop suey, no noodles có bao nhiêu calo?
150 g Beef chow mein or chop suey, no noodles có 123 kcal, gồm 16 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27415150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ