Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 5,4 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 408 mg 18%
  • Cholesterol 33 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,52 mg 3%
  • Vitamin K 11,7 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 42 µg 11%
  • Vitamin B12 0,11 µg 5%
  • Choline 29,7 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 99 mg 8%
  • Kali 174 mg 4%
  • Kẽm 0,68 mg 6%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Selen 10,7 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1319,9 g9,7 g5,4 g
1 khẩu phần220 g28822 g21 g12 g
2 khẩu phần440 g57644 g43 g24 g
½ khẩu phần110 g14411 g11 g6 g
3 khẩu phần660 g86565 g64 g36 g
4 khẩu phần880 g115387 g85 g48 g
50 g50 g665 g4,8 g2,7 g
150 g150 g19715 g15 g8,1 g
200 g200 g26220 g19 g11 g
250 g250 g32825 g24 g14 g

Câu hỏi về Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles

100 g Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có bao nhiêu calo?

100 g Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có 131 kcal, gồm 9,9 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

1 khẩu phần (220 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (220 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có 288 kcal, gồm 22 g đạm, 21 g carbohydrate và 12 g chất béo.

2 khẩu phần (440 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (440 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có 576 kcal, gồm 44 g đạm, 43 g carbohydrate và 24 g chất béo.

½ khẩu phần (110 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (110 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có 144 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 6 g chất béo.

3 khẩu phần (660 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (660 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có 865 kcal, gồm 65 g đạm, 64 g carbohydrate và 36 g chất béo.

4 khẩu phần (880 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (880 g) Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có 1153 kcal, gồm 87 g đạm, 85 g carbohydrate và 48 g chất béo.

50 g Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có bao nhiêu calo?

50 g Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có 66 kcal, gồm 5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có bao nhiêu calo?

150 g Chow mein or chop suey, NS as to type of meat, with noodles có 197 kcal, gồm 15 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 27360080 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ