Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chow mein or chop suey, meatless, with noodles
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 5,1 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 2,2 g —
- Natri 434 mg 19%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 6 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Vitamin K 16,6 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 55 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 5,2 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 3 g | 14 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 257 | 6,6 g | 30 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 515 | 13 g | 60 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 129 | 3,3 g | 15 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 772 | 20 g | 90 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 1030 | 26 g | 120 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 1,5 g | 6,8 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 4,5 g | 20 g | 7,6 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 6 g | 27 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 7,5 g | 34 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Chow mein or chop suey meatless no noodles43 kcal / 100 g
- Chow mein or chop suey ns as to type of meat no noodles83 kcal / 100 g
- Rice meatless174 kcal / 100 g
- Rice white with vegetables soy-based sauce no added fat94 kcal / 100 g
- Beef chow mein or chop suey no noodles82 kcal / 100 g
- Pork chow mein or chop suey no noodles98 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chow mein or chop suey, meatless, with noodles
100 g Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có bao nhiêu calo?
100 g Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có 117 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có 257 kcal, gồm 6,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có 515 kcal, gồm 13 g đạm, 60 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có 129 kcal, gồm 3,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có 772 kcal, gồm 20 g đạm, 90 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có 1030 kcal, gồm 26 g đạm, 120 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có bao nhiêu calo?
50 g Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có 59 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có bao nhiêu calo?
150 g Chow mein or chop suey, meatless, with noodles có 176 kcal, gồm 4,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 75460900 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ