Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, fried, meatless
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,6 g —
- Natri 361 mg 16%
- Cholesterol 18 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 3,8 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 2,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,64 mg 4%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 44 mg 4%
- Kali 69 mg 1%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 8,3 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 3,8 g | 31 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 166 g | 289 | 6,4 g | 52 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 332 g | 578 | 13 g | 104 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 83 g | 144 | 3,2 g | 26 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 498 g | 867 | 19 g | 156 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 664 g | 1155 | 26 g | 209 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 1,9 g | 16 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 5,8 g | 47 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 7,7 g | 63 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 9,6 g | 79 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, fried, meatless
100 g Rice, fried, meatless có bao nhiêu calo?
100 g Rice, fried, meatless có 174 kcal, gồm 3,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
1 khẩu phần (166 g) Rice, fried, meatless có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (166 g) Rice, fried, meatless có 289 kcal, gồm 6,4 g đạm, 52 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
2 khẩu phần (332 g) Rice, fried, meatless có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (332 g) Rice, fried, meatless có 578 kcal, gồm 13 g đạm, 104 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (83 g) Rice, fried, meatless có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (83 g) Rice, fried, meatless có 144 kcal, gồm 3,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (498 g) Rice, fried, meatless có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (498 g) Rice, fried, meatless có 867 kcal, gồm 19 g đạm, 156 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (664 g) Rice, fried, meatless có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (664 g) Rice, fried, meatless có 1155 kcal, gồm 26 g đạm, 209 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Rice, fried, meatless có bao nhiêu calo?
50 g Rice, fried, meatless có 87 kcal, gồm 1,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Rice, fried, meatless có bao nhiêu calo?
150 g Rice, fried, meatless có 261 kcal, gồm 5,8 g đạm, 47 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58150110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ