Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chow fun noodles with vegetables, meatless
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,4 g —
- Natri 189 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 3,8 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 9,9 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 73 mg 2%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 2,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 1,6 g | 13 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 152 g | 112 | 2,4 g | 20 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 304 g | 225 | 4,7 g | 41 g | 2,9 g |
| ½ khẩu phần | 76 g | 56 | 1,2 g | 10 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 456 g | 337 | 7,1 g | 61 g | 4,4 g |
| 4 khẩu phần | 608 g | 450 | 9,5 g | 81 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,8 g | 6,7 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 2,3 g | 20 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 3,1 g | 27 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 3,9 g | 33 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Chow fun noodles with meat and vegetables102 kcal / 100 g
- Lo mein meatless121 kcal / 100 g
- Chow mein or chop suey meatless with noodles117 kcal / 100 g
- Rice meatless174 kcal / 100 g
- Pad Thai meatless165 kcal / 100 g
- Lo mein121 kcal / 100 g
- Beef chow mein or chop suey with noodles129 kcal / 100 g
- Rice brown with vegetables soy-based sauce no added fat94 kcal / 100 g
- Chicken or turkey chow mein or chop suey with noodles131 kcal / 100 g
- Shrimp chow mein or chop suey with noodles117 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chow fun noodles with vegetables, meatless
100 g Chow fun noodles with vegetables, meatless có bao nhiêu calo?
100 g Chow fun noodles with vegetables, meatless có 74 kcal, gồm 1,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (152 g) Chow fun noodles with vegetables, meatless có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (152 g) Chow fun noodles with vegetables, meatless có 112 kcal, gồm 2,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (304 g) Chow fun noodles with vegetables, meatless có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (304 g) Chow fun noodles with vegetables, meatless có 225 kcal, gồm 4,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
½ khẩu phần (76 g) Chow fun noodles with vegetables, meatless có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (76 g) Chow fun noodles with vegetables, meatless có 56 kcal, gồm 1,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (456 g) Chow fun noodles with vegetables, meatless có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (456 g) Chow fun noodles with vegetables, meatless có 337 kcal, gồm 7,1 g đạm, 61 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
4 khẩu phần (608 g) Chow fun noodles with vegetables, meatless có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (608 g) Chow fun noodles with vegetables, meatless có 450 kcal, gồm 9,5 g đạm, 81 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Chow fun noodles with vegetables, meatless có bao nhiêu calo?
50 g Chow fun noodles with vegetables, meatless có 37 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Chow fun noodles with vegetables, meatless có bao nhiêu calo?
150 g Chow fun noodles with vegetables, meatless có 111 kcal, gồm 2,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58135120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ