Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lo mein, NFS
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 2,6 g —
- Natri 430 mg 19%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 12,7 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 10%
- Niacin (B3) 0,81 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 105 mg 2%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 11,7 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 4,8 g | 19 g | 2,4 g |
| 1 khẩu phần | 200 g | 242 | 9,5 g | 38 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 400 g | 484 | 19 g | 75 g | 9,4 g |
| ½ khẩu phần | 100 g | 121 | 4,8 g | 19 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 600 g | 726 | 29 g | 113 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 800 g | 968 | 38 g | 151 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 2,4 g | 9,4 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 7,2 g | 28 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 12 g | 47 g | 5,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Pad Thai154 kcal / 100 g
- Lo mein meatless121 kcal / 100 g
- Chow fun noodles with vegetables meatless74 kcal / 100 g
- Chow fun noodles with meat and vegetables102 kcal / 100 g
- Pad Thai meatless165 kcal / 100 g
- Shrimp chow mein or chop suey with noodles117 kcal / 100 g
- Beef chow mein or chop suey with noodles129 kcal / 100 g
- Pork chow mein or chop suey with noodles143 kcal / 100 g
- Rice meatless174 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lo mein, NFS
100 g Lo mein, NFS có bao nhiêu calo?
100 g Lo mein, NFS có 121 kcal, gồm 4,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
1 khẩu phần (200 g) Lo mein, NFS có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (200 g) Lo mein, NFS có 242 kcal, gồm 9,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
2 khẩu phần (400 g) Lo mein, NFS có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (400 g) Lo mein, NFS có 484 kcal, gồm 19 g đạm, 75 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
½ khẩu phần (100 g) Lo mein, NFS có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (100 g) Lo mein, NFS có 121 kcal, gồm 4,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (600 g) Lo mein, NFS có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (600 g) Lo mein, NFS có 726 kcal, gồm 29 g đạm, 113 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (800 g) Lo mein, NFS có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (800 g) Lo mein, NFS có 968 kcal, gồm 38 g đạm, 151 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Lo mein, NFS có bao nhiêu calo?
50 g Lo mein, NFS có 61 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Lo mein, NFS có bao nhiêu calo?
150 g Lo mein, NFS có 182 kcal, gồm 7,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58136110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ