Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork chow mein or chop suey with noodles
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,6 g —
- Natri 325 mg 14%
- Cholesterol 23 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 4,4 mg 5%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Vitamin K 11,8 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 31%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 39 µg 10%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
- Choline 38,9 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 102 mg 8%
- Kali 216 mg 5%
- Kẽm 0,94 mg 9%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 13,9 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 10 g | 9,7 g | 6,4 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 315 | 23 g | 21 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 629 | 46 g | 43 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 157 | 12 g | 11 g | 7 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 944 | 69 g | 64 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 1258 | 92 g | 85 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 5,2 g | 4,8 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 16 g | 15 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 21 g | 19 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 26 g | 24 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef chow mein or chop suey with noodles129 kcal / 100 g
- Chow mein or chop suey various types of meat with noodles134 kcal / 100 g
- Shrimp chow mein or chop suey with noodles117 kcal / 100 g
- Chow mein or chop suey ns as to type of meat with noodles131 kcal / 100 g
- Chicken or turkey chow mein or chop suey with noodles131 kcal / 100 g
- Pork chow mein or chop suey no noodles98 kcal / 100 g
- Yat Ga Mein with meat fish or poultry134 kcal / 100 g
- Lo mein121 kcal / 100 g
- Pad Thai with meat160 kcal / 100 g
- Chop suey pork125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pork chow mein or chop suey with noodles
100 g Pork chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
100 g Pork chow mein or chop suey with noodles có 143 kcal, gồm 10 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Pork chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Pork chow mein or chop suey with noodles có 315 kcal, gồm 23 g đạm, 21 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Pork chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Pork chow mein or chop suey with noodles có 629 kcal, gồm 46 g đạm, 43 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Pork chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Pork chow mein or chop suey with noodles có 157 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 7 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Pork chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Pork chow mein or chop suey with noodles có 944 kcal, gồm 69 g đạm, 64 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Pork chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Pork chow mein or chop suey with noodles có 1258 kcal, gồm 92 g đạm, 85 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Pork chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
50 g Pork chow mein or chop suey with noodles có 72 kcal, gồm 5,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Pork chow mein or chop suey with noodles có bao nhiêu calo?
150 g Pork chow mein or chop suey with noodles có 215 kcal, gồm 16 g đạm, 15 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27320310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ