Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 1,6 g —
- Natri 357 mg 16%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 39 µg 4%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 4,4 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 10,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 73 mg 6%
- Kali 88 mg 2%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 3,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 2,3 g | 18 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 286 g | 269 | 6,6 g | 51 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 572 g | 538 | 13 g | 102 g | 3,8 g |
| ½ khẩu phần | 143 g | 134 | 3,3 g | 26 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 858 g | 807 | 20 g | 153 g | 5,7 g |
| 4 khẩu phần | 1144 g | 1075 | 26 g | 204 g | 7,6 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1,2 g | 8,9 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 3,5 g | 27 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 4,6 g | 36 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 5,8 g | 45 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat
100 g Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có 94 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (286 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (286 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có 269 kcal, gồm 6,6 g đạm, 51 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (572 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (572 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có 538 kcal, gồm 13 g đạm, 102 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
½ khẩu phần (143 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (143 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có 134 kcal, gồm 3,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (858 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (858 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có 807 kcal, gồm 20 g đạm, 153 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
4 khẩu phần (1144 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1144 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có 1075 kcal, gồm 26 g đạm, 204 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
50 g Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có 47 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, no added fat có 141 kcal, gồm 3,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58165470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ