Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,3 g —
- Natri 428 mg 19%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 7,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 70 mg 1%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 4,4 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 2,2 g | 20 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 237 g | 237 | 5,1 g | 47 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 474 g | 474 | 10 g | 94 g | 3,6 g |
| ½ khẩu phần | 118,5 g | 119 | 2,6 g | 23 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 711 g | 711 | 15 g | 140 g | 5,5 g |
| 4 khẩu phần | 948 g | 948 | 21 g | 187 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 1,1 g | 9,9 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 3,3 g | 30 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 4,3 g | 39 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 5,4 g | 49 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat
100 g Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có 100 kcal, gồm 2,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (237 g) Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (237 g) Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có 237 kcal, gồm 5,1 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
2 khẩu phần (474 g) Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (474 g) Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có 474 kcal, gồm 10 g đạm, 94 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
½ khẩu phần (118,5 g) Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (118,5 g) Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có 119 kcal, gồm 2,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (711 g) Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (711 g) Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có 711 kcal, gồm 15 g đạm, 140 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
4 khẩu phần (948 g) Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (948 g) Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có 948 kcal, gồm 21 g đạm, 187 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
50 g Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có 50 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, with soy-based sauce, no added fat có 150 kcal, gồm 3,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58164870 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ