Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 3,5 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 1,2 g —
- Natri 148 mg 6%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 107 µg 12%
- Vitamin C 8,2 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Vitamin K 17,2 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 56 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 102 mg 2%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 17,3 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 4,5 g | 21 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 150 g | 216 | 6,7 g | 31 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 300 g | 432 | 13 g | 62 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 75 g | 108 | 3,3 g | 16 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 450 g | 648 | 20 g | 94 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 600 g | 864 | 27 g | 125 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 2,2 g | 10 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 8,9 g | 42 g | 7,1 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 11 g | 52 g | 8,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad mì Ý rau củlàm với sốt trộn kiểu Ý, tự làm132 kcal / 100 g
- Mì Ý với rau củlúa mì, không muối101 kcal / 100 g
- Mì trộnkhông có nước sốt, tự làm, không dầu, không muối196 kcal / 100 g
- Súp mì ống và rau củkhông muối61 kcal / 100 g
- Món mì Ýsốt nền dầu, thêm rau củ182 kcal / 100 g
- Salad mìvới rau củ, không thêm nước sốt93 kcal / 100 g
- Rau củ trộndùng trong các món mì Ý71 kcal / 100 g
- Salad mì ốngrau củ và sốt mayonnaise150 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì Ý rau củ
Nấu mì Ý rau củ thế nào để mì không bị nhũn?
Luộc mì riêng trong nước sôi có muối, vớt ra khi còn hơi dai, thường sớm hơn thời gian ghi trên gói khoảng một phút. Xào rau củ riêng rồi đảo mì cùng sốt trong chảo thêm một đến hai phút; cách này giúp mì ngấm sốt mà rau không bị nát.
Nên cho rau củ nào vào mì Ý rau củ?
Ớt chuông, bí ngòi, nấm và cà chua bi đều hợp; cắt miếng nhỏ để chín nhanh. Cho cà rốt hoặc bông cải xanh vào chảo trước, rồi mới thêm nấm và bí ngòi vì chúng mềm nhanh hơn.
Mì Ý rau củ ăn kèm với gì ngon?
Mì hợp với sốt cà chua, sốt dầu ô liu tỏi hoặc sốt kem; thêm đậu gà, đậu Hà Lan hay phô mai bào nếu muốn món đậm đà hơn. Bạn cũng có thể ăn cùng salad rau xanh để bữa ăn có thêm độ giòn và vị tươi.
Mì Ý rau củ để trong tủ lạnh được bao lâu?
Cho mì vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong ba đến bốn ngày. Khi hâm lại trên chảo, thêm một thìa nước để mì không khô và đảo đến khi nóng đều.
Có thể cấp đông mì Ý rau củ không?
Có thể, nhưng rau mềm như bí ngòi hoặc nấm thường nhũn hơn sau khi rã đông. Chia thành từng phần trong hộp kín, cấp đông tối đa khoảng hai tháng và rã đông trong ngăn mát trước khi hâm nóng kỹ.
Mì Ý rau củ khác mì rau củ như thế nào?
Mì rau củ thường là sợi mì khô làm từ bột mì và rau củ hoặc bột rau củ; mì Ý rau củ thường chỉ món mì đã nấu cùng rau và sốt. Vì vậy, mì rau củ khô có 339 kcal và 12 g protein trên 100 g, còn món mì Ý rau củ có 144 kcal và 4,5 g protein trên 100 g.
Một phần mì Ý rau củ thường là bao nhiêu?
Một phần khoảng 150 g là lượng tham khảo thực tế cho món đã nấu. Phần đó cung cấp 216 kcal.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58146160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ