Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 339 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 6 g 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 339 | 12 g | 67 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 6 g | 34 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 509 | 18 g | 101 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 678 | 24 g | 134 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 848 | 30 g | 168 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì rau củ
Mì rau củ có làm từ rau củ thật không?
Thường đây là mì làm từ bột mì, pha thêm rau củ hoặc bột rau củ để tạo màu và chút hương vị; công thức khác nhau giữa các loại. Bạn xem danh sách thành phần để biết loại rau nào được dùng và mì có chứa trứng hay không.
Luộc mì rau củ thế nào để không bị nhũn?
Đun sôi một nồi nước đủ rộng, thả mì vào và khuấy nhẹ lúc đầu để các sợi không dính nhau. Luộc theo thời gian ghi trên bao bì, nếm thử trước khi hết thời gian khoảng một phút rồi vớt ra ngay khi mì vừa chín.
Mì rau củ hợp với sốt và món nào?
Mì này hợp với sốt cà chua, sốt kem, pesto hoặc dầu ô liu tỏi; màu sắc bắt mắt nên cũng tiện làm salad mì nguội. Bạn có thể trộn cùng rau xào, nấm, đậu hoặc thịt gà để thành món ăn đủ thành phần.
Mì rau củ khác mì ống thường ở điểm nào?
Mì rau củ thường có màu và hương vị từ phần rau củ được thêm vào, còn mì ống thường có vị lúa mì rõ hơn. Màu xanh, đỏ hay cam không có nghĩa là mì thay thế được một phần rau trong bữa ăn.
Mì rau củ bảo quản thế nào?
Mì khô nên để trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh hơi nước và ánh nắng. Mì đã luộc cần cho vào hộp kín, để tủ lạnh và dùng trong vòng vài ngày; trộn chút dầu giúp sợi bớt dính.
Mì rau củ có phù hợp với người dị ứng lúa mì hoặc trứng không?
Nhiều loại mì rau củ vẫn làm từ lúa mì, và một số loại có thêm trứng nên màu rau củ không cho biết mì an toàn với người dị ứng. Bạn cần xem thành phần và cảnh báo dị ứng trên bao bì trước khi ăn.
Nguồn: BEDCA (Spain) 1073 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ