Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bánh donut sô-cô-la

Calo và thông tin dinh dưỡng

452
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,9 g
Carb51 g
Chất béo25 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 452 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 51 g 19%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 13 g 67%
  • Chất xơ 1,9 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4524,9 g51 g25 g
50 g50 g2262,5 g26 g13 g
150 g150 g6787,4 g77 g38 g
200 g200 g9049,9 g103 g51 g
250 g250 g113012 g128 g63 g

Câu hỏi về Bánh donut sô-cô-la

Làm nóng lại bánh donut sô-cô-la thế nào để bánh mềm?

Để bánh về nhiệt độ phòng nếu đang lạnh, rồi quay bằng lò vi sóng khoảng 8–10 giây. Làm nóng từng đợt ngắn để lớp phủ sô-cô-la không chảy quá nhiều.

Bánh donut sô-cô-la để được bao lâu?

Bánh không có nhân kem ngon nhất trong ngày; bạn có thể đậy kín và để ở nơi mát khoảng 1–2 ngày. Nếu có nhân kem hoặc nhân dễ hỏng, hãy cất trong tủ lạnh và ăn sớm.

Có thể cấp đông bánh donut sô-cô-la không?

Có. Bọc kín từng chiếc và cấp đông; khi ăn, rã đông ở nhiệt độ phòng rồi làm ấm vài giây nếu muốn bánh mềm hơn. Lớp phủ có thể mất độ bóng sau khi rã đông.

Ăn bánh donut sô-cô-la với gì ngon?

Vị ngọt đậm hợp với cà phê đen, trà không đường hoặc sữa tươi. Nếu dùng làm món tráng miệng, ăn cùng dâu tây hay quả mọng giúp vị sô-cô-la bớt ngấy.

Làm bánh donut sô-cô-la tại nhà, khi nào nên phủ sô-cô-la?

Đợi bánh nguội hẳn rồi mới nhúng hoặc rưới lớp phủ; bánh còn nóng sẽ làm sô-cô-la loãng và dễ trượt khỏi mặt bánh. Để lớp phủ se lại trên giá trước khi xếp bánh.

Bánh donut sô-cô-la khác bánh vòng sô-cô-la thế nào?

Tên gọi có thể được dùng khác nhau giữa các tiệm, nhưng bánh donut thường có dạng vòng hoặc có nhân và có thể chiên; bánh vòng sô-cô-la thường là bánh nướng có lỗ giữa. Hãy nhìn phần ruột và cách làm nếu bạn cần phân biệt.

Bánh donut sô-cô-la có phù hợp cho chó ăn không?

Không nên cho chó ăn: sô-cô-la có thể gây độc cho chó, còn bánh nhiều đường và chất béo cũng không phải thức ăn phù hợp. Cất bánh ngoài tầm với của thú cưng.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ