Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 371 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 2,7 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,89 mg 74%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 7,2 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 237 µg 59%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 15,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 53 mg 13%
- Phốt pho 189 mg 15%
- Kali 223 mg 5%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 0,92 mg 40%
- Selen 63,2 µg 115%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 371 | 13 g | 72 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 91 g | 338 | 12 g | 65 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 182 g | 675 | 24 g | 130 g | 2,7 g |
| ½ khẩu phần | 45,5 g | 169 | 5,9 g | 33 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 273 g | 1013 | 36 g | 195 g | 4,1 g |
| 4 khẩu phần | 364 g | 1350 | 48 g | 260 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 6,5 g | 36 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 557 | 20 g | 107 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 742 | 26 g | 143 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 928 | 33 g | 179 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ống lúa mì nguyên chấtkhô352 kcal / 100 g
- Mì ống nguyên cám51% lúa mì nguyên cám, phần còn lại là bột semolina tăng cường vi chất, khô361 kcal / 100 g
- Mì ống ngôkhô357 kcal / 100 g
- Mì ống không chứa glutenbột ngô và bột gạo, đã nấu179 kcal / 100 g
- Mì ống rau củtăng cường dinh dưỡng, khô367 kcal / 100 g
- Mì Ýmì sợi dài, mì ống, không tăng cường, khô371 kcal / 100 g
- Mì spaghettităng cường protein, khô, tăng cường dinh dưỡng374 kcal / 100 g
- Bún khôkhô364 kcal / 100 g
- Tinh bột ngô381 kcal / 100 g
- Bún gạo khôkhô364 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì ống
Luộc mì ống bao lâu để vẫn dai?
Cho mì vào nồi nước sôi mạnh, khuấy ngay để khỏi dính. Nếm thử trước thời gian ghi trên bao bì khoảng 1–2 phút; vớt ra khi mì vừa mềm bên ngoài nhưng còn hơi chắc ở giữa.
Có nên tráng mì ống sau khi luộc không?
Thông thường không nên: lớp tinh bột còn bám giúp sốt quyện vào mì. Chỉ tráng bằng nước lạnh nếu bạn làm món mì trộn nguội hoặc salad mì.
Làm sao để sốt bám đều vào mì ống?
Để dành một ít nước luộc mì trước khi chắt. Cho mì vào chảo sốt khi còn nóng, thêm từng muỗng nước luộc và đảo nhanh; tinh bột trong nước giúp sốt sánh và bám mì.
Mì ống thường dùng làm món gì?
Mì ống ngắn như nui hoặc penne hợp với sốt cà chua, sốt phô mai và món đút lò; spaghetti thường được trộn với sốt cà chua hoặc sốt carbonara. Với salad mì, trộn mì đã để nguội với rau, dầu ô liu và sốt.
Mì ống khô bảo quản thế nào?
Cất mì trong hộp hoặc túi kín, ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng. Đậy kín sau mỗi lần lấy để mì không hút ẩm và không bị côn trùng xâm nhập.
Mì ống đã luộc để tủ lạnh được bao lâu?
Để mì nguội bớt rồi cho vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong khoảng 3–5 ngày. Khi hâm lại, thêm một ít nước hoặc sốt để mì khỏi khô.
Có thể thay mì ống bằng gì nếu không ăn được lúa mì?
Bạn có thể dùng mì làm từ gạo, ngô hoặc kiều mạch; thời gian luộc và độ dai sẽ khác nên nếm thử khi gần chín. Nếu cần tránh gluten, hãy chọn loại được ghi rõ là không chứa gluten.
Mì ống có chứa trứng không?
Mì ống khô thông thường thường làm từ bột mì và nước, nhưng một số loại có thêm trứng. Nếu bạn cần tránh trứng hoặc lúa mì, hãy đọc danh sách thành phần của đúng sản phẩm.
Nguồn: USDA FoodData Central 169736 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ