Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mì ống
Calo và thông tin dinh dưỡng
được nấu chín, được tăng cường, có thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 0,6 g —
- Natri 131 mg 6%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 73 µg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 58 mg 5%
- Kali 44 mg 1%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,32 mg 14%
- Selen 26,4 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 5,8 g | 29 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 124 g | 195 | 7,2 g | 36 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 248 g | 389 | 14 g | 71 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 62 g | 97 | 3,6 g | 18 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 372 g | 584 | 22 g | 107 g | 3,5 g |
| 4 khẩu phần | 496 g | 779 | 29 g | 143 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 2,9 g | 14 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 8,7 g | 43 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 12 g | 58 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 15 g | 72 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ống ngôkhô357 kcal / 100 g
- Mì ống không chứa glutenbột ngô và bột gạo, đã nấu179 kcal / 100 g
- Mì ống rau củtăng cường dinh dưỡng, khô367 kcal / 100 g
- Mì ống thông thườngđã nấu chín, không thêm muối167 kcal / 100 g
- Mì ống nguyên cámđã nấu chín, không thêm muối179 kcal / 100 g
- Mì Ýmì sợi, mì ống, không làm giàu, luộc, thêm muối157 kcal / 100 g
- Mì trứngđã nấu chín, không thêm muối134 kcal / 100 g
- Couscousđã nấu112 kcal / 100 g
- Bún gạođã nấu108 kcal / 100 g
- Hạt diêm mạchđã nấu chín120 kcal / 100 g
Câu hỏi về mì ống
100 g mì ống có bao nhiêu calo?
100 g mì ống có 157 kcal, gồm 5,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (124 g) mì ống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (124 g) mì ống có 195 kcal, gồm 7,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (248 g) mì ống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (248 g) mì ống có 389 kcal, gồm 14 g đạm, 71 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
½ khẩu phần (62 g) mì ống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (62 g) mì ống có 97 kcal, gồm 3,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (372 g) mì ống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (372 g) mì ống có 584 kcal, gồm 22 g đạm, 107 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
4 khẩu phần (496 g) mì ống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (496 g) mì ống có 779 kcal, gồm 29 g đạm, 143 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g mì ống có bao nhiêu calo?
50 g mì ống có 79 kcal, gồm 2,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g mì ống có bao nhiêu calo?
150 g mì ống có 236 kcal, gồm 8,7 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169751 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ