Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,9 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,63 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 42 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 64 mg 15%
- Phốt pho 152 mg 12%
- Kali 172 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,63 mg 27%
- Selen 2,8 µg 5%
- Iốt 0,15 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 4,4 g | 19 g | 1,9 g |
| 1 khẩu phần | 185 g | 222 | 8,1 g | 34 g | 3,6 g |
| 2 khẩu phần | 370 g | 444 | 16 g | 69 g | 7,1 g |
| ½ khẩu phần | 92,5 g | 111 | 4,1 g | 17 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 555 g | 666 | 24 g | 103 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 740 g | 888 | 33 g | 137 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 2,2 g | 9,3 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 6,6 g | 28 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 8,8 g | 37 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 11 g | 46 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt diêm mạch trắngđã nấu chín132 kcal / 100 g
- Diêm mạch trắngsống308 kcal / 100 g
- Bột diêm mạch380 kcal / 100 g
- Couscousđã nấu112 kcal / 100 g
- Tabbouleh quinoacó muối82 kcal / 100 g
- Diêm mạch đỏđã nấu chín153 kcal / 100 g
- Dềnnấu chín103 kcal / 100 g
- Mì ốngđã nấu chín, được tăng cường, không thêm muối158 kcal / 100 g
- Quinoa117 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt diêm mạch
Nấu hạt diêm mạch thế nào để hạt tơi, không bị đắng?
Vo kỹ dưới vòi nước trong rây mịn khoảng 30 giây để rửa lớp saponin có thể gây vị đắng. Nấu một phần hạt với hai phần nước, đậy nắp liu riu 15 phút; tắt bếp, để yên 5 phút rồi xới tơi bằng nĩa.
Hạt diêm mạch có cần ngâm trước khi nấu không?
Không cần ngâm nếu bạn đã vo sạch; ngâm chỉ hữu ích khi muốn rút ngắn thời gian nấu. Nếu ngâm, để trong nước mát khoảng 2–4 giờ, đổ bỏ nước ngâm và giảm lượng nước khi nấu.
Hạt diêm mạch chín bảo quản được bao lâu?
Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh tối đa 3–4 ngày. Bạn cũng có thể chia thành từng phần và cấp đông; rã đông trong tủ lạnh rồi làm nóng đến khi bốc hơi nóng.
Hạt diêm mạch ăn với món gì ngon?
Dùng hạt đã nấu thay cơm trong bát ngũ cốc, trộn với rau củ nướng, đậu và sốt chanh, hoặc làm món salad kiểu tabbouleh với rau mùi tây, bạc hà, cà chua và chanh. Hạt còn hợp với súp và nhân rau củ.
Có thể thay hạt diêm mạch bằng gì trong món ăn?
Để làm món ăn kèm hoặc salad, bạn có thể thay bằng couscous, gạo lứt hoặc hạt dền đã nấu. Couscous mềm và kết dính hơn; hạt dền nhỏ, hơi dẻo nên không tạo độ tơi giống hạt diêm mạch.
Hạt diêm mạch khác couscous thế nào?
Hạt diêm mạch là hạt của cây, còn couscous thường được làm từ bột mì durum; chúng không phải cùng một loại ngũ cốc. Mỗi 100 g couscous có 112 kcal và 3,79 g protein, so với 120 kcal và 4,4 g protein trong hạt diêm mạch.
Hạt diêm mạch có phải là ngũ cốc không?
Không hẳn: phần ăn được là hạt của cây diêm mạch, thuộc họ Dền, nên thường được gọi là giả ngũ cốc. Hạt diêm mạch vẫn được nấu và dùng như gạo hay các loại ngũ cốc khác.
Hạt diêm mạch có gluten không?
Bản thân hạt diêm mạch không chứa gluten. Nếu bạn cần tránh gluten nghiêm ngặt, hãy chọn sản phẩm không bị lẫn với lúa mì, lúa mạch hoặc lúa mạch đen trong quá trình chế biến.
Nguồn: USDA FoodData Central 168917 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ