Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 103 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,23 mg 1%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 22 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 65 mg 15%
  • Phốt pho 148 mg 12%
  • Kali 135 mg 3%
  • Kẽm 0,86 mg 8%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,85 mg 37%
  • Selen 5,5 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1033,8 g17 g1,6 g
50 g50 g521,9 g8,3 g0,8 g
150 g150 g1555,7 g25 g2,4 g
200 g200 g2067,6 g33 g3,2 g
250 g250 g2589,5 g42 g4 g

Câu hỏi về Dền

100 g Dền có bao nhiêu calo?

100 g Dền có 103 kcal, gồm 3,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Dền có bao nhiêu calo?

50 g Dền có 52 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Dền có bao nhiêu calo?

150 g Dền có 155 kcal, gồm 5,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Dền có bao nhiêu calo?

200 g Dền có 206 kcal, gồm 7,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Dền có bao nhiêu calo?

250 g Dền có 258 kcal, gồm 9,5 g đạm, 42 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6674 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ