Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
dền luộc
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
119
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb20 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 4,5 g | 20 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 2,2 g | 9,9 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 6,7 g | 30 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 9 g | 40 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 11 g | 50 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về dền luộc
100 g dền luộc có bao nhiêu calo?
100 g dền luộc có 119 kcal, gồm 4,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g dền luộc có bao nhiêu calo?
50 g dền luộc có 60 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g dền luộc có bao nhiêu calo?
150 g dền luộc có 179 kcal, gồm 6,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g dền luộc có bao nhiêu calo?
200 g dền luộc có 238 kcal, gồm 9 g đạm, 40 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g dền luộc có bao nhiêu calo?
250 g dền luộc có 298 kcal, gồm 11 g đạm, 50 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C335032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ