Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Natri 6 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,24 mg 1%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 22 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 47 mg 4%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 65 mg 15%
- Phốt pho 148 mg 12%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 0,86 mg 8%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,85 mg 37%
- Selen 5,5 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 3,8 g | 17 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 246 g | 251 | 9,3 g | 41 g | 3,9 g |
| 2 khẩu phần | 492 g | 502 | 19 g | 82 g | 7,8 g |
| ½ khẩu phần | 123 g | 125 | 4,7 g | 20 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 738 g | 753 | 28 g | 122 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 984 g | 1004 | 37 g | 163 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 1,9 g | 8,3 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 5,7 g | 25 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 7,6 g | 33 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 9,5 g | 42 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt dền nguyên cámsống365 kcal / 100 g
- Dềnnấu chín103 kcal / 100 g
- Hạt amaranthsống369 kcal / 100 g
- Bột dền372 kcal / 100 g
- Dền luộcluộc119 kcal / 100 g
- Rau dềnluộc, để ráo21 kcal / 100 g
- Lá rau dềnnấu chín, luộc, để ráo, không có muối21 kcal / 100 g
- Amaranth seed119 kcal / 100 g
- Diêm mạchđã nấu chín120 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt dền
Nấu hạt dền thế nào để hạt mềm mà không nhão?
Vo hạt dưới vòi nước mịn, rồi nấu với khoảng 3 phần nước cho 1 phần hạt khô. Đun sôi, hạ nhỏ lửa và nấu liu riu khoảng 20–25 phút; để yên thêm vài phút rồi xới tơi.
Có cần ngâm hạt dền trước khi nấu không?
Không bắt buộc; vo kỹ là đủ nếu bạn muốn nấu ngay. Ngâm vài giờ có thể rút ngắn thời gian nấu, nhưng hãy chắt bỏ nước ngâm và dùng nước mới.
Hạt dền có thể rang nổ như bỏng ngô không?
Có, nhưng hạt rất nhỏ nên cần chảo khô thật nóng và rang từng mẻ nhỏ. Đổ hạt vào, đậy nắp và lắc chảo liên tục; lấy ra ngay khi tiếng nổ thưa dần để hạt không cháy.
Hạt dền hợp với món gì?
Hạt đã nấu có thể dùng thay một phần cơm hoặc cho vào cháo, súp và món hầm để tạo độ sánh. Trộn với rau củ, đậu và sốt chua nhẹ cũng rất hợp.
Bảo quản hạt dền thế nào để không bị ẩm mốc?
Cất hạt khô trong hộp kín, đặt ở nơi mát và khô, tránh ánh nắng cũng như hơi nước gần bếp. Hạt đã nấu nên cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong vài ngày.
Hạt dền có thể thay cho diêm mạch không?
Có thể thay trong cháo, súp hoặc món ăn kèm, nhưng hạt dền thường mềm và dính hơn, còn diêm mạch tơi hơn sau khi nấu. Nếu muốn hạt dền tơi, dùng ít nước hơn và để ráo sau khi nấu.
Hạt dền có gluten không?
Hạt dền vốn không chứa gluten. Nếu bạn cần tránh gluten tuyệt đối, hãy chọn sản phẩm không bị lẫn ngũ cốc chứa gluten trong quá trình đóng gói.
Nguồn: USDA FoodData Central 170683 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ