Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Hạt dền

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

371
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb59 g
Chất béo7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 371 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 6,7 g 24%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,92 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 29%
  • Vitamin B6 0,59 mg 35%
  • Folate (B9) 82 µg 21%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 69,8 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 159 mg 12%
  • Sắt 7,6 mg 42%
  • Magiê 248 mg 59%
  • Phốt pho 557 mg 45%
  • Kali 508 mg 11%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Đồng 0,53 mg 58%
  • Mangan 3,3 mg 145%
  • Selen 18,7 µg 34%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37114 g59 g7 g
1 khẩu phần193 g71626 g113 g14 g
2 khẩu phần386 g143252 g226 g27 g
½ khẩu phần96,5 g35813 g57 g6,8 g
3 khẩu phần579 g214879 g339 g41 g
4 khẩu phần772 g2864105 g452 g54 g
50 g50 g1866,8 g29 g3,5 g
150 g150 g55720 g88 g11 g
200 g200 g74227 g117 g14 g
250 g250 g92834 g146 g18 g

Câu hỏi về Hạt dền

Nấu hạt dền như thế nào để ăn như cháo hoặc cơm?

Vo hạt, cho 1 phần hạt với khoảng 2,5–3 phần nước vào nồi. Đun sôi rồi hạ lửa, đậy hé nắp và nấu khoảng 20–25 phút, đến khi hạt mềm và hơi sánh; để nghỉ vài phút trước khi dùng.

Có cần ngâm hạt dền trước khi nấu không?

Không bắt buộc; vo dưới vòi nước là đủ nếu bạn nấu ngay. Ngâm vài giờ có thể giúp hạt chín nhanh hơn, nhưng hãy chắt bỏ nước ngâm rồi nấu với nước mới.

Rang hạt dền để làm hạt nổ như thế nào?

Làm nóng chảo khô có nắp ở lửa vừa-cao, thử vài hạt trước để xem chảo đã đủ nóng chưa. Cho từng mẻ nhỏ vào, đậy nắp và lắc chảo liên tục; hạt nổ rất nhanh, thường chỉ mất vài giây, nên đổ ra ngay khi tiếng nổ thưa dần.

Bảo quản hạt dền khô thế nào để không bị ẩm?

Để hạt trong hộp kín, ở nơi khô mát, tránh ánh nắng và hơi nước gần bếp. Nếu thời tiết nóng ẩm hoặc muốn giữ lâu, cất hộp kín trong ngăn mát tủ lạnh.

Hạt dền thường được ăn với món gì?

Hạt dền nấu mềm hợp với cháo, súp, món hầm và bát ngũ cốc ăn cùng rau củ. Hạt dền nổ có thể rắc lên sữa chua, cháo hoặc trộn với mật ong và các loại hạt để làm thanh ngũ cốc.

Có thể thay hạt dền bằng quinoa không?

Có thể dùng quinoa trong món ăn cần hạt nhỏ, nhưng quinoa thường tơi hơn còn hạt dền nấu lên mềm và sánh hơn. Khi thay trong món cháo hoặc súp, bắt đầu với lượng nước ít hơn rồi thêm nếu cần.

Hạt dền có giống rau dền không?

Không hẳn: hạt dền là hạt của cây dền, còn rau dền là lá được dùng làm rau. Hạt dền khô có 14 g protein trên mỗi 100 g; lá rau dền có 2,46 g trên mỗi 100 g.

Hạt dền có chứa gluten không?

Hạt dền tự nhiên không chứa gluten và cũng không phải lúa mì, dù thường được nấu như ngũ cốc. Nếu bạn cần tránh gluten nghiêm ngặt, hãy chọn sản phẩm được đóng gói riêng để hạn chế lẫn với ngũ cốc khác.

Một khẩu phần hạt dền có bao nhiêu năng lượng?

Một khẩu phần thực tế có thể là khoảng 50 g hạt khô trước khi nấu; lượng này cung cấp 186 kcal. Hạt nở ra khi hút nước, nên bát hạt đã nấu sẽ có khối lượng lớn hơn.

Nguồn: USDA FoodData Central 170682 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ