Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá rau dền
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 0,2 g —
- Natri 20 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 146 µg 16%
- Vitamin C 43,3 mg 48%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 1140 µg 950%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,66 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 85 µg 21%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 215 mg 17%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 55 mg 13%
- Phốt pho 50 mg 4%
- Kali 611 mg 13%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,89 mg 38%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 2,5 g | 4 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 6 | 0,7 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 13 | 1,4 g | 2,3 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 3 | 0,3 g | 0,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 19 | 2,1 g | 3,4 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 26 | 2,8 g | 4,5 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1,2 g | 2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 3,7 g | 6 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 4,9 g | 8 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 6,2 g | 10 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lá rau dền
100 g Lá rau dền có bao nhiêu calo?
100 g Lá rau dền có 23 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (28 g) Lá rau dền có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28 g) Lá rau dền có 6 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56 g) Lá rau dền có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56 g) Lá rau dền có 13 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14 g) Lá rau dền có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14 g) Lá rau dền có 3 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (84 g) Lá rau dền có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (84 g) Lá rau dền có 19 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (112 g) Lá rau dền có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (112 g) Lá rau dền có 26 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Lá rau dền có bao nhiêu calo?
50 g Lá rau dền có 12 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Lá rau dền có bao nhiêu calo?
150 g Lá rau dền có 35 kcal, gồm 3,7 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168385 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ