Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 11 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 245 µg 27%
  • Vitamin C 31 mg 34%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Folate (B9) 51 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 220 mg 17%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 110 mg 26%
  • Phốt pho 54 mg 4%
  • Kali 540 mg 11%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,9 mg 39%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g163 g0,3 g0,3 g
50 g50 g81,5 g0,2 g0,2 g
150 g150 g244,5 g0,5 g0,5 g
200 g200 g326 g0,6 g0,6 g
250 g250 g407,5 g0,8 g0,8 g

Câu hỏi về Rau dền

100 g Rau dền có bao nhiêu calo?

100 g Rau dền có 16 kcal, gồm 3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Rau dền có bao nhiêu calo?

50 g Rau dền có 8 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Rau dền có bao nhiêu calo?

150 g Rau dền có 24 kcal, gồm 4,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Rau dền có bao nhiêu calo?

200 g Rau dền có 32 kcal, gồm 6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Rau dền có bao nhiêu calo?

250 g Rau dền có 40 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ