Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 81 g 290%
  • Đường 0 g —
  • Natri 110 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 760 mg 58%
  • Sắt 20,6 mg 114%
  • Magiê 620 mg 148%
  • Phốt pho 50 mg 4%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 14,4 mg 131%
  • Mangan 4,3 mg 187%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g161,3 g2,6 g1,2 g
50 g50 g80,7 g1,3 g0,6 g
150 g150 g242 g3,9 g1,8 g
200 g200 g322,6 g5,2 g2,4 g
250 g250 g403,3 g6,5 g3 g

Câu hỏi về Thạch agar

Thạch agar khác bột rau câu agar như thế nào?

Thạch agar là món đã được nấu đông, thường chứa nhiều nước; bột rau câu agar là nguyên liệu khô để làm thạch. Vì vậy, không thể thay bột bằng thạch theo cùng khối lượng trong công thức.

Làm thạch agar thế nào để thạch đông trong, không bị vón?

Trộn bột agar với đường khi còn khô, rồi rắc từ từ vào nước nguội và khuấy đều. Đun sôi, khuấy thêm khoảng 2–5 phút cho bột tan hẳn trước khi rót vào khuôn; agar thường đông ở nhiệt độ phòng.

Có thể dùng agar thay gelatin trong món tráng miệng không?

Có, nhưng agar đông chắc và giòn hơn gelatin, đồng thời cần được đun sôi để kích hoạt. Hãy dùng công thức dành riêng cho agar nếu có, vì thay ngang lượng thường làm món quá cứng.

Thạch agar thường ăn với gì?

Thạch agar hợp với trái cây, nước cốt dừa và si-rô; trong món chè, bạn có thể cắt thạch thành sợi hoặc miếng nhỏ. Nếu cho trái cây tươi vào hỗn hợp, chờ thạch nguội bớt để miếng quả không bị chín nhũn.

Bảo quản thạch agar đã làm như thế nào?

Để thạch nguội, đậy kín rồi cất trong tủ lạnh; dùng thìa hoặc dao sạch lấy phần cần ăn. Thạch tự làm ngon nhất trong vài ngày và có thể tiết nước khi để lâu.

Thạch agar có nguồn gốc từ đâu và được làm từ gì?

Agar được chiết xuất từ một số loài tảo đỏ; tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Mã Lai. Tảo được xử lý để lấy chất tạo đông, rồi làm thành dạng bột, sợi hoặc miếng.

Thạch agar có nhiều chất xơ không?

Có, thạch agar rất giàu chất xơ: 81 g trên mỗi 100 g. Bản thân thạch chứa nhiều nước, nên lượng ăn thực tế thường nhỏ hơn con số tính trên 100 g.

Thạch agar có cung cấp nhiều khoáng chất không?

Trong thành phần dinh dưỡng được liệt kê, agar có nhiều sắt, kẽm, canxi, magiê và mangan; lần lượt là 20,6 mg, 14,4 mg, 760 mg, 620 mg và 4,3 mg trên 100 g.

Nguồn: CoFID (UK) 13-146 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ